Attila Filip Pintér là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo FC Ajka.
Tiểu sử Attila Filip Pintér
Attila Filip Pintér là tiền đạo của FC Ajka, quốc tịch Hungary và hiện 20 tuổi, sinh ngày 29/10/2005. Cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ đã ra sân 6 trận với 523 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €. Hợp đồng với FC Ajka có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi cầu thủ chuyển từ Vasas FC vào ngày 08/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 523 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 523 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Vasas FC | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kisvárda Master Good FC | Vasas FC | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Vasas FC | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Szombathelyi Haladas | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Rapid Wien U18 | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | Union Mauer Youth | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | TWL Elektra Youth | Union Mauer Youth | Cho mượn | — |
| 30/03/2020 | Union Mauer Youth | TWL Elektra Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | ETO FC Győr Youth | Union Mauer Youth | Chuyển nhượng | — |