Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norbert Könyves

KazincbarcikaTiền đạoHUN
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Norbert Könyves là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.

Tiểu sử Norbert Könyves

Norbert Könyves là tiền đạo người Hungary, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kazincbarcika và năm nay 37 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 7 trận tại Merkantil Bank Liga, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 571 phút. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
285Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—7657120000——00—
Hungary Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norbert Könyves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 2-284001008/1705/14—6,04
02/05/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-190001118/1419/23—6,64
25/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 0-074003103/703/11V6,24
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-4dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 0-324001116/902/3—6,45
04/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 1-517000001/212/2—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/04/20091950 nghìn €
07/09/200920100 nghìn €
08/02/201020200 nghìn €
31/07/201021200 nghìn €
23/08/201122175 nghìn €
24/07/201223200 nghìn €
04/01/201323200 nghìn €
11/07/201324250 nghìn €
01/01/201424250 nghìn €
23/07/201425250 nghìn €
02/02/201525300 nghìn €
20/07/201526350 nghìn €
26/11/201526250 nghìn €
31/05/201626200 nghìn €
29/09/201627200 nghìn €
22/02/201727200 nghìn €
30/07/201728250 nghìn €
14/03/201828300 nghìn €
04/01/201929250 nghìn €
06/08/201930250 nghìn €
27/07/202031300 nghìn €
22/10/202031400 nghìn €
23/01/202131400 nghìn €
31/05/202131350 nghìn €
06/01/202232350 nghìn €
06/06/202232300 nghìn €
21/02/202333275 nghìn €
06/06/202333200 nghìn €
21/12/202334200 nghìn €
22/05/202434200 nghìn €
17/12/202435100 nghìn €
27/05/202535100 nghìn €
07/12/202536100 nghìn €
18/05/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026KazincbarcikaKarcagi SEChuyển nhượng—
13/07/2025Paksi FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
15/01/2025Vasas FCPaksi FCChuyển nhượng—
23/07/2024Paksi FCVasas FCChuyển nhượng—
19/07/2023Diosgyor VTKPaksi FCChuyển nhượng—
20/07/2021Zalaegerszegi TEDiosgyor VTKChuyển nhượng—
03/08/2020Paksi FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/01/2019Debreceni VSCPaksi FCChuyển nhượng—
29/08/2016Vasas FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/08/2015Paksi FCVasas FCChuyển nhượng—
14/02/2013MTK BudapestPaksi FCChuyển nhượng—
19/02/2009MTK Budapest IIMTK BudapestChuyển nhượng—
30/06/2008MTK Budapest U19MTK Budapest IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh28
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com