
Zsombor Nagy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/30 | 2 | 3/5 | — | 6,94 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 3/6 | Đ | 4,91 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 5/5 | — | 5,99 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/44 | 3 | 8/9 | — | 5,28 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 5/10 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Zalaegerszegi TE | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | MTK Budapest | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Szeged 2011 FC | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | MTK Budapest | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Dorogi FC | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | MTK Budapest II | Dorogi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2012 | SZEOL SC Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực52