
Roland Schuszter là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo III Keruleti TUE.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 7/12 | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 2/7 | V | 6,25 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 4/5 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 2 | 3/6 | — | 6,07 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/11 | 0 | 3/6 | — | 5,82 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 3 | 7/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực35