
G. Szőke là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Tiểu sử G. Szőke
G. Szőke là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kazincbarcika, mang quốc tịch Hungary và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 26/12/2003 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại giải Merkantil Bank Liga, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 792 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 792 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 3/3 | V | 6,42 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 3/7 | — | 7,35 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 3 | 4/7 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 5,76 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 4/8 | V | 5,69 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 06/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.