
Kacper Radkowski
Hậu vệPOL
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kacper Radkowski là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 4/6 | — | 6,71 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 2/6 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/02/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Kazincbarcika | Free player | Trở lại | — |
| 20/01/2026 | Waterford United | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Slask Wroclaw | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Bohemians | Slask Wroclaw | Cho mượn | — |
| 12/02/2023 | Slask Wroclaw | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zaglebie Sosnowiec | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Varsovia Warsaw | Zaglebie Sosnowiec | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2018 | Varsovia Warsaw U19 | Varsovia Warsaw | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực45