Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykhailo Meskhi

ZemunTiền vệUKR
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mykhailo Meskhi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Zemun.

Tiểu sử Mykhailo Meskhi

Mykhailo Meskhi là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zemun, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 26/02/1997 và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại SuperLiga Serbia, cầu thủ có 5 trận ra sân và 1 bàn thắng. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Kazincbarcika đến Zemun vào ngày 20/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—554111003183%59%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/143 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykhailo Meskhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-3900010149/5722/5V6,28
19/09/2026SuperLiga Serbia@ Novi PazarH 2-2800000023/3024/6—6,40
15/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnik SurdulicaH 1-1900000023/2549/14—6,73
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-2891011115/1614/8—7,57
31/08/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 0-2620010010/1546/9—6,29
23/08/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradB 0-1dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 2-2770000023/2714/14—6,23
02/05/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1900000113/1779/16V6,21
25/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 0-0900020217/2505/14—6,00
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-4900000118/2057/12—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201921200 nghìn €
06/08/201922300 nghìn €
27/07/202023250 nghìn €
23/01/202123250 nghìn €
31/05/202124150 nghìn €
02/09/202124200 nghìn €
19/12/202124200 nghìn €
17/05/202225200 nghìn €
21/02/202325225 nghìn €
06/06/202326225 nghìn €
21/12/202326200 nghìn €
22/05/202427200 nghìn €
22/12/202427225 nghìn €
27/05/202528175 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
18/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026KazincbarcikaZemunChuyển nhượng—
14/07/2025Kecskemeti TEKazincbarcikaChuyển nhượng—
21/07/2022FC MynaiKecskemeti TEChuyển nhượng—
25/07/2021Mezokovesd Zsory FCFC MynaiChuyển nhượng—
19/07/2018PFC Stal Kamyanske (-2018)Mezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2016PFC Stal Kamyanske II (-2018)PFC Stal Kamyanske (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2015Metalurg Donetsk U19 (-2015)PFC Stal Kamyanske U19 (-2018)Chuyển nhượng—
30/06/2014Metalurg Donetsk U17 (-2015)Metalurg Donetsk U19 (-2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com