
Marcell Major là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 3 | 5/16 | V | 5,75 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/10/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Puskás Akadémia FC II | FC Nagykanizsa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kazincbarcika | Puskás Akadémia FC II | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Puskás Akadémia FC II | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Csakvari TK | Puskás Akadémia FC II | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Puskás Akadémia FC II | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nyiregyhaza | Puskás Akadémia FC II | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Puskás Akadémia FC II | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | Nyíregyháza Spartacus Youth | Puskás Akadémia FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh37
- Thể lực31