Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcell Major

KazincbarcikaTiền vệHUN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Marcell Major là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcell Major · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaH 2-2900000120/3135/16V5,75
02/05/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-129000002/502/3—6,39
25/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 0-06000001/102/2—6,53
18/04/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-4dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 0-3dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 1-5dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 1-310000003/311/1—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/202317100 nghìn €
06/06/20231875 nghìn €
22/01/202418125 nghìn €
22/05/202419150 nghìn €
06/10/202520175 nghìn €
07/12/202520175 nghìn €
18/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Puskás Akadémia FC IIFC NagykanizsaChuyển nhượng—
29/06/2026KazincbarcikaPuskás Akadémia FC IICho mượn—
22/07/2025Puskás Akadémia FC IIKazincbarcikaChuyển nhượng—
29/06/2024Csakvari TKPuskás Akadémia FC IICho mượn—
30/06/2023Puskás Akadémia FC IICsakvari TKChuyển nhượng—
29/06/2023NyiregyhazaPuskás Akadémia FC IICho mượn—
16/01/2023Puskás Akadémia FC IINyiregyhazaChuyển nhượng—
30/06/2022Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
30/06/2021Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—
14/08/2019Nyíregyháza Spartacus YouthPuskás Akadémia FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com