- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng0 – 3
- Luân lưu5 – 6
Sân Toyama Athletic Stadium, Toyama · Nắng 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.72 / 2.07 · đã đóng kèo
Kataller Toyama và Tokushima Vortis hòa nhau 2-2.
Kataller Toyama vs Tokushima Vortis 2-2 — J2/J3 100 Year Vision League 17/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (34)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Lucas Barcelos Damacena - 19' 🟨 Lucas Barcelos Damacena
-
⚽ Sho Fuseyakiến tạo: Yoshiki Takahashi
24'
1 - 1 - 27' 🔁 Yukihito Kajiyathay Lucas Barcelos Damacena
-
⚽ Kiyoshiro Tsuboi
47+2'
2 - 1 - 50+5' 🟨 Thonny Anderson
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kim Tae-wonthay Keijiro Ogawa 45'
- 52' 🟨 Naoki Kanuma
- 55' 🔁 Soya Takadathay Yuya Takagi
- 55' 🔁 Takuya Shigehirothay Thonny Anderson
- 🔁 Mahiro Yunomaethay Kiyoshiro Tsuboi 64'
-
72'
2 - 2 ⚽ Yukihito Kajiyakiến tạo: Takuya Shigehiro - 🔁 Manato Furukawathay Ayumu Kameda 72'
- 🔁 Genta Takenakathay Jung Woo-Young 73'
- 🔁 Yuki Sanetothay Shosei Okamoto 82'
- 86' 🔁 Lawrence David Izuchukwuthay Junma Miyazaki
- 🟨 Shimpei Nishiya 89'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
- ❌ PK Yuki Saneto PK
- PK ❌ PK Yukihito Kajiya
-
✅ PK Manato Furukawa
PK
1 - 0 -
PK
1 - 1 ✅ PK Nao Yamada -
✅ PK Mahiro Yunomae
PK
2 - 1 -
PK
2 - 2 ✅ PK Taro Sugimoto -
✅ PK Kim Tae-won
PK
3 - 2 -
PK
3 - 3 ✅ PK Naoki Kanuma -
✅ PK Sho Fuseya
PK
4 - 3 -
PK
4 - 4 ✅ PK Takuya Shigehiro -
✅ PK Shunsuke Tanimoto
PK
5 - 4 -
PK
5 - 5 ✅ PK Keita Matsuda -
❌ PK Shimpei Nishiya
PK
5 - 5 -
PK
5 - 6 ✅ PK Lawrence David Izuchukwu - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 7Tổng cú sút15
- 6Sút trúng đích8
- 7Sút không trúng đích6
- 19Sút trong vòng cấm17
- 6Sút bị chặn3
- 5Phạt góc3
- 49Tấn công nguy hiểm46
- 104Tấn công109
- 472Chuyền519
- 392Chuyền chính xác429
- 5Chuyền then chốt2
- 15Chuyền dài15
- 17Rê bóng12
- 16Tạt bóng31
- 30Tranh chấp33
- 18Tắc bóng14
- 37Cản phá68
- 6Cứu thua12
- 6Phạm lỗi5
- 20Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị4
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tokushima Vortis thắng Kataller Toyama 6-5 trên chấm luân lưu. Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Tokushima Vortis kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kataller Toyama ép sân · cột hướng xuống: Tokushima Vortis ép sân. Kataller Toyama kiểm soát thế trận 40% thời gian, Tokushima Vortis 50%.
Kataller ToyamaTokushima Vortis| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-1-4-2
Kataller Toyama · HLV Ryo Adachi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Toshiki Hirao | Thủ môn | 7.55 |
| 13 | Sota Fukazawa | Hậu vệ | 6.51 |
| 23 | Shimpei Nishiya | Hậu vệ | 6.57 |
| 56 | Shosei Okamoto | Hậu vệ | 6.51 |
| 7 | Ayumu Kameda | Tiền vệ | 6.42 |
| 11 | Keijiro Ogawa | Tiền vệ | 5.92 |
| 14 | Shunsuke Tanimoto | Tiền vệ | 6.34 |
| 20 | Jung Woo-Young © | Tiền vệ | 6.42 |
| 28 | Sho Fuseya | Tiền vệ | 7.62 |
| 33 | Yoshiki Takahashi | Tiền vệ | 7.11 |
| 15 | Kiyoshiro Tsuboi | Tiền đạo | 7.74 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Manato Furukawa | Tiền đạo |
| 42 | Kim Tae-won | Tiền đạo |
| 10 | Riki Matsuda | Tiền đạo |
| 8 | Daichi Matsuoka | Tiền vệ |
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo |
| 19 | Yuki Saneto | Hậu vệ |
| 34 | Genta Takenaka | Tiền vệ |
| 21 | Riku Terakado | Thủ môn |
| 17 | Mahiro Yunomae | Tiền vệ |
Tokushima Vortis · HLV Gert Engels
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Toru Hasegawa | Thủ môn | 6.86 |
| 3 | Nao Yamada © | Hậu vệ | 6.66 |
| 20 | Keita Matsuda | Hậu vệ | 6.27 |
| 22 | Ko Yanagisawa | Hậu vệ | 6.57 |
| 6 | Naoki Kanuma | Tiền vệ | 6.56 |
| 7 | Shunto Kodama | Tiền vệ | 6.82 |
| 10 | Taro Sugimoto | Tiền vệ | 6.42 |
| 19 | Junma Miyazaki | Tiền vệ | 6.06 |
| 42 | Yuya Takagi | Tiền vệ | 6.47 |
| 9 | Thonny Anderson | Tiền đạo | 6.49 |
| 11 | Lucas Barcelos Damacena | Tiền đạo | 7.98 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Tatsuya Yamaguchi | Hậu vệ |
| 24 | Soya Takada | Tiền vệ |
| 55 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn |
| 97 | Malcolm Tsuyoshi Moyo | Hậu vệ |
| 14 | Yukihito Kajiya | Tiền đạo |
| 4 | Kaique Mafaldo | Hậu vệ |
| 27 | Lawrence David Izuchukwu | Tiền đạo |
| 69 | Muku Fukuta | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | Kohei Yamakoshi | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| Tokushima Vortis | Daiki Mitsui | Chấn thương | Meniscus injury |
| Tokushima Vortis | Hayato Aoki | Chấn thương | Foot surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.72 | 2.07 | 4.00 | 1.57 | 5.00 | 4.5 | 2.37 | 1.55 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – Kataller Toyama | 1–3 |
| 28/09/2025 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tokushima Vortis | 1–3 |
| 26/04/2025 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Kataller Toyama | 1–0 |
| 18/08/2013 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Kataller Toyama | 2–0 |
| 01/06/2013 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tokushima Vortis | 2–1 |
| 21/10/2012 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Kataller Toyama | 3–0 |
| 13/06/2012 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tokushima Vortis | 0–1 |
| 30/07/2011 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Kataller Toyama | 3–1 |
| 29/06/2011 | JPN J2 | Kataller Toyama – Tokushima Vortis | 0–2 |
| 28/11/2010 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Kataller Toyama | 1–0 |
Phong độ gần đây
Kataller Toyama
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Ehime FC – Kataller Toyama | 0–2 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Kamatamare Sanuki | 1–1 | H |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Zweigen Kanazawa FC – Kataller Toyama | 0–1 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Albirex Niigata | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | FC Imabari – Kataller Toyama | 1–2 | T |
Tokushima Vortis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – Nara Club | 1–2 | B |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Tokushima Vortis | 1–0 | B |
| 02/05/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – Ehime FC | 0–6 | B |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | FC Osaka – Tokushima Vortis | 2–2 | H |
| 26/04/2026 | J2/J3 League | Kochi United – Tokushima Vortis | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Kataller Toyama vs Tokushima Vortis đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kataller Toyama vs Tokushima Vortis thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 17 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 17/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toyama Athletic Stadium (Toyama).
- Kết quả Kataller Toyama vs Tokushima Vortis là bao nhiêu?
- Kataller Toyama và Tokushima Vortis hòa 2-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Kataller Toyama vs Tokushima Vortis gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Kataller Toyama thắng 3, hòa 1, Tokushima Vortis thắng 10. Lần gần nhất ngày 22/02/2026 (J2/J3 League) Tokushima Vortis 1-3 Kataller Toyama.
- Phong độ Kataller Toyama và Tokushima Vortis trước trận?
- Kataller Toyama: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); Tokushima Vortis: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLW).
- Đội hình xuất phát Kataller Toyama vs Tokushima Vortis?
- Kataller Toyama ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Tokushima Vortis dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:05 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

