Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kohei Yamakoshi

Tokushima VortisHậu vệJPN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kohei Yamakoshi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1035Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—775851003387%58%002,79
J2/J3 100 Year Vision League2026—443600003189%62%007,16
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 2,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/248 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/192 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kohei Yamakoshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-19000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0900000146/5523/4——
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2900022045/5011/2—6,10
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2900000053/6002/4—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-09000000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0900000052/5714/6——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2451011020/2600/1—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20162250 nghìn €
24/03/201723150 nghìn €
04/01/201824250 nghìn €
04/01/201925300 nghìn €
26/06/201926300 nghìn €
27/12/201926200 nghìn €
26/01/202127200 nghìn €
27/06/202128200 nghìn €
12/01/202228175 nghìn €
27/06/202229200 nghìn €
05/01/202329200 nghìn €
26/06/202330250 nghìn €
21/02/202430250 nghìn €
11/06/202431250 nghìn €
11/12/202431200 nghìn €
25/06/202532200 nghìn €
14/12/202532200 nghìn €
08/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Tokyo VerdyTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2025JEF United Ichihara ChibaTokyo VerdyCho mượn—
07/07/2024Tokyo VerdyJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
08/01/2022RB Omiya ArdijaTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2016Meiji UniversityRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/03/2012Yaita Chuo High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com