
Sota Fukazawa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.532Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1266Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 969 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 84% | 54% | 2 | 0 | 5,38 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 17 | 1.563 | 2 | 0 | 1 | 20 | 5 | 83% | 63% | 3 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 573/682 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/99 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/66 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.563 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 806/961 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/131 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/93 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/70 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 3 | 7/12 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 1 | 5/10 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 4/6 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 85/95 | 0 | 2/6 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/47 | 3 | 4/8 | V | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/67 | 1 | 2/5 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 3/6 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/46 | 0 | 4/6 | V | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh60
- Thể lực54