- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Arigato Service Dream Stadium, Imabari · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
Kataller Toyama thắng 2-1 ngay trên sân của FC Imabari.
FC Imabari vs Kataller Toyama 1-2 — J2/J3 100 Year Vision League 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
3'
0 - 1 ⚽ Manato Furukawakiến tạo: Yoshiki Takahashi - 7' 🟨 Toshiki Hirao
- 🟨 Gabriel Gomes 36'
-
45'
0 - 2 ⚽ Manato Furukawakiến tạo: Jung Woo-Young - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Edigar Juniothay Kengo Furuyama 54'
- 55' 🔁 Kim Tae-wonthay Ayumu Kameda
- 55' 🔁 Tsubasa Yoshihirathay Keijiro Ogawa
- 56' 🔁 Kiyoshiro Tsuboithay Manato Furukawa
- 🔁 Keito Kubothay Kyota Mochii 62'
- 🔁 Rodrigo Souzathay Junya Kato 62'
- 77' 🔁 Sho Fuseyathay Shun Mizoguchi
- 🔁 Yoshiaki Komaithay Masamichi Hayashi 80'
-
⚽ Yuri Takeuchikiến tạo: Gabriel Gomes
84'
1 - 2 - 87' 🟨 Jung Woo-Young
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 16Tổng cú sút11
- 5Sút trúng đích6
- 11Sút không trúng đích3
- 20Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn4
- 6Phạt góc6
- 39Tấn công nguy hiểm30
- 91Tấn công58
- 314Chuyền376
- 208Chuyền chính xác273
- 8Chuyền then chốt2
- 15Chuyền dài11
- 15Rê bóng13
- 20Tạt bóng25
- 39Tranh chấp28
- 30Tắc bóng31
- 62Cản phá62
- 5Cứu thua5
- 1Phạm lỗi6
- 28Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Imabari kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Imabari ép sân · cột hướng xuống: Kataller Toyama ép sân. FC Imabari kiểm soát thế trận 47% thời gian, Kataller Toyama 42%.
FC ImabariKataller Toyama| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-2-1
FC Imabari · HLV Keiji Kuraishi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kotaro Tachikawa | Thủ môn | 6.63 |
| 2 | Rei Umeki | Hậu vệ | 6.2 |
| 24 | Yuri Takeuchi | Hậu vệ | 6.99 |
| 29 | Yamato Maruyama | Hậu vệ | 5.75 |
| 33 | Shuta Sasa | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Yuki Kajiura © | Tiền vệ | 6.37 |
| 15 | Gabriel Gomes | Tiền vệ | 6.5 |
| 17 | Kyota Mochii | Tiền vệ | 6.07 |
| 77 | Junya Kato | Tiền vệ | 6.05 |
| 19 | Kengo Furuyama | Tiền đạo | 6.66 |
| 44 | Masamichi Hayashi | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Edigar Junio | Tiền đạo |
| 8 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ |
| 36 | Keito Kubo | Tiền vệ |
| 20 | Rodrigo Souza | Tiền vệ |
| 25 | Riki Sato | Tiền vệ |
| 3 | Taiga Son | Hậu vệ |
| 38 | Hikaru Umakoshi | Tiền vệ |
| 16 | Toi Yamamoto | Thủ môn |
| 23 | Lee Young-Jun | Hậu vệ |
Kataller Toyama · HLV Ryo Adachi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Toshiki Hirao | Thủ môn | 6.35 |
| 13 | Sota Fukazawa | Hậu vệ | 6.81 |
| 23 | Shimpei Nishiya | Hậu vệ | 6.66 |
| 56 | Shosei Okamoto | Hậu vệ | 6.16 |
| 7 | Ayumu Kameda | Tiền vệ | 6.36 |
| 11 | Keijiro Ogawa | Tiền vệ | 6.48 |
| 14 | Shunsuke Tanimoto | Tiền vệ | 6.74 |
| 20 | Jung Woo-Young © | Tiền vệ | 6.9 |
| 32 | Shun Mizoguchi | Tiền vệ | 6.16 |
| 33 | Yoshiki Takahashi | Tiền vệ | 6.9 |
| 39 | Manato Furukawa | Tiền đạo | 8.94 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Mahiro Yunomae | Tiền vệ |
| 9 | Tsubasa Yoshihira | Tiền đạo |
| 25 | Shosaku Yasumitsu | Tiền vệ |
| 15 | Kiyoshiro Tsuboi | Tiền đạo |
| 21 | Riku Terakado | Thủ môn |
| 34 | Genta Takenaka | Tiền vệ |
| 42 | Kim Tae-won | Tiền đạo |
| 28 | Sho Fuseya | Tiền vệ |
| 77 | Taro Kagawa | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Imabari | Toru Takagiwa | Chấn thương | Herniated Disc |
| FC Imabari | Hikaru Arai | Chấn thương | Torn ankle ligaments |
| FC Imabari | Ryota Ichihara | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 151.00 | 21 | 1.01 | 3.5 | 6.25 | 1.12 | 11.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – FC Imabari | 1–1 |
| 16/08/2025 | JPN J2 | Kataller Toyama – FC Imabari | 1–2 |
| 16/03/2025 | JPN J2 | FC Imabari – Kataller Toyama | 0–0 |
| 06/10/2024 | JPN J3 | Kataller Toyama – FC Imabari | 0–0 |
| 06/05/2024 | JPN J3 | FC Imabari – Kataller Toyama | 0–2 |
| 05/08/2023 | JPN J3 | Kataller Toyama – FC Imabari | 2–2 |
| 16/04/2023 | JPN J3 | FC Imabari – Kataller Toyama | 3–2 |
| 30/10/2022 | JPN J3 | Kataller Toyama – FC Imabari | 2–3 |
| 20/03/2022 | JPN J3 | FC Imabari – Kataller Toyama | 2–1 |
| 24/10/2021 | JPN J3 | FC Imabari – Kataller Toyama | 4–2 |
Phong độ gần đây
FC Imabari
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – FC Imabari | 1–0 | B |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Zweigen Kanazawa FC – FC Imabari | 0–0 | H |
| 05/04/2026 | J2/J3 League | FC Imabari – Ehime FC | 0–1 | B |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – FC Imabari | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | J2/J3 League | FC Imabari – Tokushima Vortis | 2–1 | T |
Kataller Toyama
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Kochi United | 4–0 | T |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | FC Osaka – Kataller Toyama | 1–2 | T |
| 05/04/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Nara Club | 5–2 | T |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – FC Imabari | 1–1 | H |
| 20/03/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Kataller Toyama | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Imabari vs Kataller Toyama đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Imabari vs Kataller Toyama thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 12 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arigato Service Dream Stadium (Imabari).
- Kết quả FC Imabari vs Kataller Toyama là bao nhiêu?
- Kataller Toyama thắng FC Imabari 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu FC Imabari vs Kataller Toyama gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: FC Imabari thắng 6, hòa 5, Kataller Toyama thắng 2. Lần gần nhất ngày 29/03/2026 (J2/J3 League) Kataller Toyama 1-1 FC Imabari.
- Phong độ FC Imabari và Kataller Toyama trước trận?
- FC Imabari: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDWL); Kataller Toyama: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWL).
- Đội hình xuất phát FC Imabari vs Kataller Toyama?
- FC Imabari ra sân với sơ đồ 4-4-2, Kataller Toyama dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

