
Soya Takada là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,06 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 3 | 355 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 70% | 60% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/140 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,06 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,74 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/20 | 0 | 2/3 | — | 5,76 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,28 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | — | — | 6,32 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-6 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 2/3 | — | 5,88 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/4 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2024 | RB Omiya Ardija | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Tokushima Vortis | RB Omiya Ardija | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | RB Omiya Ardija | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | RB Omiya Ardija U18 | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy76
- Sức mạnh37
- Thể lực25