Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuya Yamaguchi

Tokushima VortisHậu vệJPN
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tatsuya Yamaguchi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—201100000100%0%003,48
J2/J3 100 Year Vision League2026—14141.1320002087%44%206,75
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 3,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.132 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
599/685 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
40/85 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/56 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuya Yamaguchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-13000003/300/1——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-0800000—0——7,30
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-2dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuT 3-1890010034/4001/2—6,53
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariH 1-1840000058/6512/2—6,96
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201918100 nghìn €
26/06/201919150 nghìn €
27/12/201919200 nghìn €
26/01/202120250 nghìn €
27/06/202121300 nghìn €
12/01/202221300 nghìn €
27/06/202222275 nghìn €
05/01/202322250 nghìn €
26/06/202323250 nghìn €
21/02/202424300 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
11/12/202424300 nghìn €
25/06/202525225 nghìn €
14/12/202525200 nghìn €
08/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2024Ehime FCTokushima VortisChuyển nhượng—
08/01/2023Tokyo VerdyEhime FCChuyển nhượng—
08/01/2021Gamba OsakaTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2018Tokai Univ. Sagamihara High SchoolGamba OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com