
Taro Sugimoto là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Tiểu sử Taro Sugimoto
Taro Sugimoto là tiền vệ quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho Tokushima Vortis, sinh ngày 12/02/1996 và 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo, với 1531 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Chiều cao 162 cm, cân nặng 62 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 11/07/2022, từ Avispa Fukuoka sang Tokushima Vortis.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
1.801Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 637 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 61% | 0 | 0 | 4,43 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 11 | 1.074 | 4 | 0 | 3 | 18 | 10 | 82% | 52% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 4,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/281 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/381 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/35 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/65 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 4/4 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 4/6 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 48/56 | 2 | 4/9 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 5,40 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 3 | 4/5 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/37 | 3 | 7/11 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2022 | Avispa Fukuoka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Matsumoto Yamaga FC | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kashima Antlers | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Tokushima Vortis | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Kashima Antlers | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | High School (Japan) | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực30