Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Saneto

Kataller ToyamaHậu vệJPN
37Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yuki Saneto là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
333Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1010000033%—006,50
J2/J3 100 Year Vision League2026—923320001090%66%105,84
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/150 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/21 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Saneto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCH 3-3dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 2-01000001/30——6,50
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiH 1-127000001/216/7—6,61
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiT 1-06000001/100/1—6,96
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubB 1-5720000048/5324/6V5,72
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-28000015/50——6,22
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 1-010001001/30——7,04
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 5-2900000039/4033/3—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 650 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201122100 nghìn €
31/12/201122200 nghìn €
25/06/201223400 nghìn €
04/07/201324650 nghìn €
30/03/201425500 nghìn €
11/02/201526450 nghìn €
30/06/201526350 nghìn €
24/02/201627250 nghìn €
24/03/201728150 nghìn €
04/01/201828275 nghìn €
04/01/201929300 nghìn €
26/06/201930300 nghìn €
27/12/201930300 nghìn €
28/01/202132300 nghìn €
28/06/202132250 nghìn €
13/01/202232225 nghìn €
27/06/202233200 nghìn €
05/01/202333150 nghìn €
27/06/202334100 nghìn €
21/02/20243575 nghìn €
11/06/20243575 nghìn €
11/12/20243575 nghìn €
25/06/20253675 nghìn €
14/12/20253650 nghìn €
08/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com