
Ko Yanagisawa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.466Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1233Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 857 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 62% | 0 | 0 | 3,90 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.609 | 2 | 0 | 4 | 9 | 6 | 80% | 48% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 3,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/343 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/44 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.609 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 532/663 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 19/53 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/80 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 2/2 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 0 | 2/2 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/2 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/58 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 3 | 5/6 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/7 | — | 6,03 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 2/6 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Gamba Osaka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2021 | Mito Hollyhock | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | FC Gifu | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Juntendo University | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | High School (Japan) | Juntendo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực27