Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ko Yanagisawa

Tokushima VortisHậu vệJPN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ko Yanagisawa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
29Đá chính
2.466Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1233Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11118570005280%62%003,90
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.6092049680%48%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 3,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/343 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/40 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.609 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
532/663 (80%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
19/53 (35%)
Chuyền dài chính xác
40/80 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
17
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/86 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ko Yanagisawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0760000024/3202/2——
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2810000148/5402/2—6,20
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2900011146/5312/3—5,90
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-07800000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0860000024/2900/2——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4900000148/5811/3—5,80
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0900020115/2135/6——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-04500000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2720010015/1814/7—6,03
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 0-0870000017/2312/6—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201922150 nghìn €
27/12/201923250 nghìn €
26/01/202124300 nghìn €
27/06/202125300 nghìn €
13/01/202225300 nghìn €
27/06/202226350 nghìn €
05/01/202326300 nghìn €
27/06/202327250 nghìn €
21/02/202427175 nghìn €
11/06/202427150 nghìn €
11/12/202428100 nghìn €
25/06/202528150 nghìn €
14/12/202529150 nghìn €
08/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Gamba OsakaTokushima VortisChuyển nhượng—
24/07/2021Mito HollyhockGamba OsakaChuyển nhượng—
08/01/2021FC GifuMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2019Juntendo UniversityFC GifuChuyển nhượng—
31/03/2015High School (Japan)Juntendo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com