Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thonny Anderson

Tokushima VortisTiền đạoBRA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Thonny Anderson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
22Đá chính
1.874Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11343120010357%30%405,17
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.339515291272%33%316,85
Cúp Thiên Hoàng2026—2110410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 5,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/123 (57%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/70 (30%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.339 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/29
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/403 (72%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/25 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/175 (33%)
Không chiến thắng / thua
21 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 73
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
230
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thonny Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0350010110/1613/8V—
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-232102228/1412/6V6,82
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-22000000/100/1—6,20
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-01200000—0——6,50
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-030101104/702/6——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4450030010/1901/4—6,40
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-03001002/400/3V6,32
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-02600000—0——6,90
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2660010011/1502/11—6,11
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 0-090000019/2113/10—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,9 triệu €2020: 1,9 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201820400 nghìn €
17/02/201921900 nghìn €
26/11/2019211,3 triệu €
19/02/2020222,4 triệu €
07/04/2020221,9 triệu €
08/09/2020221,9 triệu €
08/02/2021231,6 triệu €
27/05/2021231,6 triệu €
16/12/2021231,5 triệu €
05/04/2022241,5 triệu €
18/08/2022241,5 triệu €
13/11/2022241,5 triệu €
17/04/202426500 nghìn €
26/11/202426500 nghìn €
25/06/202527400 nghìn €
14/12/202527600 nghìn €
08/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Red Bull BragantinoTokushima VortisChuyển nhượng—
30/12/2024Ituano SPRed Bull BragantinoCho mượn—
31/12/2023Red Bull BragantinoItuano SPChuyển nhượng—
30/12/2023ABC Futebol Clube (RN)Red Bull BragantinoCho mượn—
19/04/2023Red Bull BragantinoABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
17/04/2023Ferroviaria SPRed Bull BragantinoCho mượn—
31/01/2023Red Bull BragantinoFerroviaria SPChuyển nhượng—
30/12/2022Coritiba SAF - PRRed Bull BragantinoCho mượn—
03/02/2022Red Bull BragantinoCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/12/2021Bahia - BARed Bull BragantinoCho mượn—
15/04/2021Red Bull BragantinoBahia - BAChuyển nhượng—
15/01/2020Grêmio - RSRed Bull BragantinoHết hạn mượn 2.85M €2,9 triệu €
30/12/2019Athletico Paranaense - PRGrêmio - RSCho mượn—
07/05/2019Grêmio - RSAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
02/01/2019Cruzeiro - MGGrêmio - RSHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
30/12/2018Grêmio - RSCruzeiro - MGCho mượn—
09/01/2018Cruzeiro - MGGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/12/2016Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy60
  • Sức mạnh30
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com