Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yukihito Kajiya

Tokushima VortisTiền đạoJPN
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yukihito Kajiya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
9Đá chính
1.081Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
17/35Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—512101007368%58%006,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—177781401281463%44%106,90
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/50 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/28
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/213 (63%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yukihito Kajiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2810043218/2625/7—6,30
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-261003027/1102/4—6,60
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-03210000—0——7,20
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-49000004/500/1—6,30
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-027000015/80——6,70
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCT 2-0881042010/2314/7—7,96
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuT 3-1841111113/1611/4—8,49
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariH 1-1730020115/2601/3—6,12
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaH 2-2631054221/2702/10—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222250 nghìn €
05/01/20232250 nghìn €
26/06/202323175 nghìn €
21/02/202423200 nghìn €
11/06/202424250 nghìn €
11/12/202424250 nghìn €
25/06/202525225 nghìn €
14/12/202525350 nghìn €
08/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Blaublitz AkitaTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2024Sagan TosuBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2024Blaublitz AkitaSagan TosuCho mượn—
31/01/2023Sagan TosuBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2022Kokushikan UniversitySagan TosuChuyển nhượng—
31/03/2018Fukaya Shochi High SchoolKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy63
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com