
Yuya Takagi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.312Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 920 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 86% | 55% | 0 | 0 | 3,78 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.392 | 5 | 0 | 0 | 11 | 5 | 83% | 68% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 3,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 255/295 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.392 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/535 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 13/49 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/63 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/94 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 4 | 5/13 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 5 | 7/9 | — | 5,60 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 4/10 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 7/7 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Fagiano Okayama | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Yokohama FC | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Thespa Kusatsu Gunma | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Yokohama FC | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Hosei University | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | High School (Japan) | Hosei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực31