Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Takagi

Tokushima VortisHậu vệJPN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yuya Takagi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.312Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121292010010186%55%003,78
J2/J3 100 Year Vision League2026—18161.39250011583%68%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 3,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/295 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/59 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.392 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
446/535 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
13/49 (26%)
Chuyền dài chính xác
28/63 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/94 (68%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Takagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-18100000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0760000221/2745/13——
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2690010023/2911/1—6,40
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2900010126/3157/9—5,60
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-06200000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0860000013/1844/10——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4710010044/4701/4—5,90
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0870020124/3037/7——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-08210000—0——7,90
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2660000026/2901/4—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212250 nghìn €
28/06/202123125 nghìn €
12/01/202223225 nghìn €
27/06/202224250 nghìn €
05/01/202324300 nghìn €
26/06/202325350 nghìn €
21/02/202425400 nghìn €
11/06/202426300 nghìn €
11/12/202426250 nghìn €
25/06/202527350 nghìn €
14/12/202527700 nghìn €
08/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Fagiano OkayamaTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2023Yokohama FCFagiano OkayamaChuyển nhượng—
30/01/2023Thespa Kusatsu GunmaYokohama FCCho mượn—
31/07/2022Yokohama FCThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2021Hosei UniversityYokohama FCChuyển nhượng—
31/03/2017High School (Japan)Hosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com