
Mahiro Yunomae là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0% | 1 | 0 | 7,00 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 2 | 208 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 77% | 18% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 2-0 | 18 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | V | 7,00 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | B 1-5 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 5,99 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,79 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 0/2 | — | 7,40 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 4-0 | 35 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 0/2 | V | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.