Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malcolm Tsuyoshi Moyo

Tokushima VortisHậu vệJPN
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Malcolm Tsuyoshi Moyo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
8Đá chính
887Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—965720001075%55%104,82
J2/J3 100 Year Vision League2026—1012250002171%58%006,74
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 572 phút · điểm TB 4,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/274 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
19/51 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/69 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malcolm Tsuyoshi Moyo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-19000003/801/2——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-014000002/20———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-29000003/401/2—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4900000040/5106/8—5,70
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0900000015/2002/5V6,15
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-09000000—0——7,00
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2900010023/3435/10—5,73
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 0-0900000040/4400/7—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202423275 nghìn €
22/06/202524150 nghìn €
14/12/202524150 nghìn €
08/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025V-Varen NagasakiTokushima VortisChuyển nhượng—
29/06/2025Portimonense SCV-Varen NagasakiCho mượn—
02/02/2025V-Varen NagasakiPortimonense SCChuyển nhượng—
30/01/2025Fujieda MYFCV-Varen NagasakiCho mượn—
14/08/2024V-Varen NagasakiFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2024Hosei UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/03/2020Higashi Fukuoka High SchoolHosei UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy67
  • Sức mạnh37
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com