Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaique Mafaldo

Tokushima VortisHậu vệBRA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kaique Mafaldo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—20250000080%—002,95
J2/J3 100 Year Vision League2026—1176401012173%60%316,65
Cúp Thiên Hoàng2026—2216600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 2,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/339 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
41/86 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
49
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/41 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaique Mafaldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2210000013/170——5,90
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-04000003/30———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222125 nghìn €
05/01/20232125 nghìn €
26/06/20232275 nghìn €
21/02/202422150 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/06/202524225 nghìn €
14/12/202524300 nghìn €
08/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025V-Varen NagasakiTokushima VortisChuyển nhượng—
30/12/2025Tokushima VortisV-Varen NagasakiCho mượn—
31/01/2024V-Varen NagasakiTokushima VortisChuyển nhượng—
30/12/2023RB Omiya ArdijaV-Varen NagasakiCho mượn—
27/07/2023V-Varen NagasakiRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
05/05/2022Free PlayerV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/12/2021Palmeiras U20Free PlayerTrở lại—
31/12/2018Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com