Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shunto Kodama

Tokushima VortisTiền vệJPN
27Tuổi
166Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Shunto Kodama là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
28Đá chính
2.418Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2418Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1298090013085%42%204,30
J2/J3 100 Year Vision League2026—20191.59510310481%59%106,68
Cúp Thiên Hoàng2026—101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 4,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/315 (85%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/24 (45%)
Chuyền dài chính xác
21/32 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.595 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
645/790 (81%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
46/89 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
16
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/102 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 29
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
220
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shunto Kodama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-18600000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0900010041/4723/8V—
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2810000750/6002/5V5,80
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2880000139/4713/7—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-07800000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0900000139/4135/9——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4190000112/1313/3—6,00
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-010001004/40——6,50
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-02600000—0——6,80
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2900100225/3013/9—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20212250 nghìn €
11/01/202223100 nghìn €
27/06/202223225 nghìn €
05/01/202324400 nghìn €
26/06/202324350 nghìn €
21/02/202425300 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
11/12/202426300 nghìn €
25/06/202526450 nghìn €
14/12/202527700 nghìn €
08/06/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com