
Lucas Barcelos Damacena
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Lucas Barcelos Damacena là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Tiểu sử Lucas Barcelos Damacena
Lucas Barcelos Damacena là tiền đạo quốc tịch Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tokushima Vortis. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân tại J2 Nhật Bản với 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và 846 phút thi đấu, điểm trung bình đạt 5,09. Anh cao 182 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải và có hợp đồng với Tokushima Vortis đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 750 nghìn €, còn chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Daegu Football Club đến Tokushima Vortis vào ngày 19/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.150Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
24/62Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 1.026 | 1 | 0 | 1 | 21 | 5 | 74% | 46% | 1 | 0 | 4,24 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 14 | 1.124 | 10 | 0 | 0 | 41 | 19 | 76% | 35% | 4 | 0 | 7,19 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 4,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/197 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/103 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 44
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.124 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 19/41
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/9/9
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/207 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/109 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 53
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/25 | 5 | 8/14 | V | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 16/22 | 2 | 2/7 | — | 5,60 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 17/22 | 2 | 8/15 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 4/11 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 1 | 4/12 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 4/14 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/03/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Daegu Football Club | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Centro Sportivo Alagoano | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Fluminense U20 | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2021 | AD Confiança | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | Fluminense U20 | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Figueirense | Fluminense U20 | Cho mượn | — |
| 28/10/2020 | Fluminense U20 | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật46
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực39