Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoki Kanuma

Tokushima VortisTiền vệJPN
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Naoki Kanuma là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
15Đá chính
1.686Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
843Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1266690004284%34%104,12
J2/J3 100 Year Vision League2026—1889272028384%47%406,65
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 4,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/247 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/41 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/413 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/34 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
13
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoki Kanuma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-13400000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-018000003/411/3——
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-29000017/801/2—6,00
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2450021021/2312/7V5,80
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-02800000—0——6,80
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-04000004/40———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4810000028/3200/5—5,80
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0900010026/3324/6——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-09000000—0——6,50
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2900000030/3522/5—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123125 nghìn €
27/06/202123175 nghìn €
13/01/202224200 nghìn €
27/06/202224250 nghìn €
05/01/202325250 nghìn €
26/06/202325200 nghìn €
21/02/202426350 nghìn €
11/06/202426350 nghìn €
11/12/202427350 nghìn €
25/06/202527500 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
08/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2024Jubilo IwataTokushima VortisChuyển nhượng—
08/01/2021SC SagamiharaJubilo IwataChuyển nhượng—
31/01/2020Senshu UniversitySC SagamiharaChuyển nhượng—
31/03/2016Shizuoka Gakuen High SchoolSenshu UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com