
Junma Miyazaki là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
21Đá chính
1.939Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
10/31Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 3 | 470 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 68% | 53% | 1 | 0 | 4,78 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.303 | 5 | 0 | 2 | 21 | 9 | 77% | 47% | 1 | 1 | 6,70 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/170 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/32 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.303 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/363 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/28 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/43 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/91 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 43
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/44 | 2 | 3/7 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/36 | 1 | 5/7 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 22/27 | 2 | 2/3 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Ventforet Kofu | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Yamanashi Gakuin University High School | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực28