
Ayumu Kameda là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
12Đá chính
1.175Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
14/44Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 88% | 31% | 0 | 0 | 4,91 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 11 | 1.079 | 6 | 1 | 2 | 36 | 12 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/60 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/36
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/518 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/135 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 70
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/22 | 1 | 2/7 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/6 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | B 2-3 | 35 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 27/27 | 2 | 2/6 | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 5,84 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/22 | 2 | 5/16 | V | 6,69 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 4 | 53/64 | 1 | 4/11 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/36 | 1 | 5/7 | — | 6,42 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29/35 | 0 | 3/11 | — | 8,20 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/34 | 3 | 4/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy70
- Sức mạnh31
- Thể lực27