Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayumu Kameda

Kataller ToyamaTiền vệJPN
19Tuổi
168Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ayumu Kameda là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
1.175Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
14/44Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—41960018288%31%004,91
J2/J3 100 Year Vision League2026—18111.079612361283%42%106,19

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 4,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/60 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/36
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/518 (83%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/135 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 70
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
183
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayumu Kameda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityH 0-0360031320/2212/7——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataT 1-07001002/423/6—6,80
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCB 2-3350141227/2722/6—7,01
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-218000004/700/3—5,84
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiT 1-0700011119/2225/16V6,69
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubB 1-5900071453/6414/11—6,62
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-2720022025/3615/7—6,42
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 2-0851011429/3503/11—8,20
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 1-0581021226/3434/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 500 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20251850 nghìn €
14/12/20251850 nghìn €
08/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy70
  • Sức mạnh31
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com