Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Terakado

Kataller ToyamaThủ mônJPN
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Riku Terakado là thủ môn 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—119031275%—007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Terakado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-2dự bị000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 2-0dự bị000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiH 1-19031030/400——7,09
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCT 1-0dự bị000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataT 2-0dự bị000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1dự bị000—0———
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 5-2dự bị000—0———
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariH 1-1dự bị000—0———
20/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20211850 nghìn €
12/01/20221950 nghìn €
27/06/20221950 nghìn €
05/01/20232075 nghìn €
25/06/20232050 nghìn €
21/02/20242150 nghìn €
11/06/20242150 nghìn €
09/12/20242250 nghìn €
25/06/202522150 nghìn €
08/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com