
Riku Terakado là thủ môn 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 75% | — | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 30/40 | 0 | — | — | 7,09 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.