Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toru Hasegawa

Tokushima VortisThủ mônJPN
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Toru Hasegawa là thủ môn 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—4436092367%100%006,50
Cúp Thiên Hoàng——22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/114 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/62 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toru Hasegawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-1dự bị000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2dự bị000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2dự bị000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-0dự bị000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4dự bị000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-0dự bị000—0———
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20092075 nghìn €
13/12/20092175 nghìn €
21/12/20102275 nghìn €
01/07/20112275 nghìn €
18/04/20122375 nghìn €
21/07/201324100 nghìn €
30/03/201425200 nghìn €
21/06/201627300 nghìn €
29/01/201728300 nghìn €
24/03/201728450 nghìn €
04/01/201829500 nghìn €
04/01/201930300 nghìn €
26/06/201930300 nghìn €
27/12/201931300 nghìn €
28/01/202132250 nghìn €
28/06/202132200 nghìn €
12/01/202233150 nghìn €
27/06/202233125 nghìn €
05/01/202334100 nghìn €
26/06/20233450 nghìn €
21/02/20243525 nghìn €
11/06/20243525 nghìn €
11/12/20243625 nghìn €
25/06/20253625 nghìn €
14/12/20253725 nghìn €
08/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2012Nagoya GrampusTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2012Tokushima VortisNagoya GrampusCho mượn—
31/03/2011Nagoya GrampusTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2007Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com