Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riki Matsuda

Kataller ToyamaTiền đạoJPN
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Riki Matsuda là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kataller Toyama.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—20440001157%50%106,28
J2/J3 100 Year Vision League2026—10100010——006,54
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/19 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riki Matsuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 4-023001104/902/3—6,50
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaT 4-0dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-221000007/1000/1V6,06
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiH 1-1100100—0——6,54
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 1-0590000029/3723/7—6,82
04/04/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201422300 nghìn €
11/02/201523400 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
24/02/201624350 nghìn €
24/03/201725250 nghìn €
04/01/201826350 nghìn €
04/01/201927400 nghìn €
26/06/201927400 nghìn €
27/12/201928450 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
28/01/202129400 nghìn €
28/06/202129400 nghìn €
13/01/202230400 nghìn €
27/06/202230300 nghìn €
05/01/202331300 nghìn €
26/06/202331275 nghìn €
21/02/202432250 nghìn €
11/06/202432200 nghìn €
11/12/202433175 nghìn €
25/06/202533175 nghìn €
14/12/202534150 nghìn €
08/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com