- Phạt góc15 – 1
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Toyama Athletic Stadium, Toyama · Trọng tài: Takuya Kobayashi · Nhiều mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Kataller Toyama chấp 0.25 · 3.45 / 1.30
Fujieda MYFC thắng 3-2 ngay trên sân của Kataller Toyama.
Kataller Toyama vs Fujieda MYFC 2-3 — J2 Nhật Bản 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jung Woo-Young 18'
-
23'
0 - 1 ⚽ Riyo Kawamotokiến tạo: Takaya Numata - 24' 🔁 Yusei Kondothay Yuto Nakamura
-
31'
0 - 2 ⚽ Wigi Kanemotokiến tạo: Yuto Nagao -
48+3'
1 - 3 ⚽ Yusuke Kikuikiến tạo: Yuto Nagao -
⚽ Manato Furukawakiến tạo: Sota Fukazawa
49+4'
1 - 3 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shimpei Nishiyathay Kang Min-Woo 45'
- 🔁 Tsubasa Yoshihirathay Keijiro Ogawa 45'
- 🔁 Ayumu Kamedathay Manato Furukawa 55'
- 55' 🔁 Maki Kitaharathay Riyo Kawamoto
-
⚽ Kim Tae-wonkiến tạo: Ayumu Kameda
62'
2 - 3 - 64' 🔁 Takumi Kusumotothay Takaya Numata
- 64' 🔁 Kota Watanabethay Yusuke Kikui
- 🔁 Daichi Matsuokathay Yoshiki Takahashi 78'
- 🔁 Yuto Kunitakethay Kim Tae-won 83'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 13Tổng cú sút14
- 10Sút trúng đích6
- 12Sút không trúng đích4
- 27Sút trong vòng cấm11
- 5Sút bị chặn1
- 15Phạt góc1
- 69Tấn công nguy hiểm29
- 86Tấn công85
- 578Chuyền361
- 498Chuyền chính xác284
- 11Chuyền then chốt3
- 24Chuyền dài6
- 37Rê bóng7
- 20Tạt bóng40
- 27Tranh chấp30
- 12Tắc bóng43
- 41Cản phá77
- 5Cứu thua15
- 6Phạm lỗi1
- 20Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị4
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Kataller Toyama chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.45 / 1.30. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Kataller Toyama kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kataller Toyama ép sân · cột hướng xuống: Fujieda MYFC ép sân. Kataller Toyama kiểm soát thế trận 53% thời gian, Fujieda MYFC 38%.
Kataller ToyamaFujieda MYFC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Kataller Toyama · HLV Ryo Adachi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Toshiki Hirao | Thủ môn | 5.7 |
| 4 | Sota Fukazawa | Hậu vệ | 6.1 |
| 27 | Kang Min-Woo | Hậu vệ | 5.9 |
| 56 | Shosei Okamoto | Hậu vệ | 5.5 |
| 11 | Kim Tae-won | Tiền vệ | 6.9 |
| 13 | Keijiro Ogawa | Tiền vệ | 6.0 |
| 14 | Shunsuke Tanimoto | Tiền vệ | 6.2 |
| 20 | Jung Woo-Young © | Tiền vệ | 5.6 |
| 28 | Sho Fuseya | Tiền vệ | 5.4 |
| 33 | Yoshiki Takahashi | Tiền vệ | 6.2 |
| 39 | Manato Furukawa | Tiền đạo | 7.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Koh Bong-jo | Thủ môn |
| 5 | Junya Imase | Hậu vệ |
| 23 | Shimpei Nishiya | Hậu vệ |
| 7 | Ayumu Kameda | Tiền vệ |
| 8 | Daichi Matsuoka | Tiền vệ |
| 34 | Genta Takenaka | Tiền vệ |
| 55 | Yuto Kunitake | Tiền vệ |
| 9 | Tsubasa Yoshihira | Tiền đạo |
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo |
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Shun Yoshida | Thủ môn | 5.8 |
| 2 | Keita Matsuda | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ | 5.9 |
| 14 | Jinta Miki | Hậu vệ | 6.1 |
| 10 | Yusuke Kikui | Tiền vệ | 7.1 |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ | 6.8 |
| 17 | Riyo Kawamoto | Tiền vệ | 7.1 |
| 18 | Takaya Numata © | Tiền vệ | 6.4 |
| 41 | Uheiji Uehata | Tiền vệ | 6.0 |
| 66 | Yuto Nagao | Tiền vệ | 7.0 |
| 20 | Wigi Kanemoto | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
| 3 | Shota Suzuki | Hậu vệ |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ |
| 77 | Maki Kitahara | Tiền vệ |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo |
| 19 | Yusei Kondo | Hậu vệ |
| 37 | Kota Watanabe | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | Yuha Yukutomo | Chấn thương | Metatarsal fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.45 | 1.30 | 101.00 | 6 | 1.12 | 5.5 | 5.25 | 1.16 | 14.5 | 1.83 | 1.83 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Kataller Toyama | 0–1 |
| 15/06/2025 | JPN J2 | Kataller Toyama – Fujieda MYFC | 0–1 |
| 16/10/2022 | JPN J3 | Kataller Toyama – Fujieda MYFC | 1–4 |
| 22/05/2022 | JPN Emperor's Cup | Kataller Toyama – Fujieda MYFC | 1–0 |
| 17/04/2022 | JPN J3 | Fujieda MYFC – Kataller Toyama | 0–2 |
| 28/08/2021 | JPN J3 | Kataller Toyama – Fujieda MYFC | 2–1 |
| 01/05/2021 | JPN J3 | Fujieda MYFC – Kataller Toyama | 1–1 |
| 07/10/2020 | JPN J3 | Fujieda MYFC – Kataller Toyama | 1–2 |
| 29/07/2020 | JPN J3 | Kataller Toyama – Fujieda MYFC | 3–0 |
| 03/08/2019 | JPN J3 | Kataller Toyama – Fujieda MYFC | 0–1 |
Phong độ gần đây
Kataller Toyama
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JPN J2 | Kataller Toyama – FC Imabari | 4–0 | T |
| 15/08/2026 | JPN J2 | Blaublitz Akita – Kataller Toyama | 0–4 | T |
| 08/08/2026 | JPN J2 | Vanraure Hachinohe FC – Kataller Toyama | 2–0 | B |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Kataller Toyama | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Kataller Toyama – Tegevajaro Miyazaki | 1–0 | T |
Fujieda MYFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Fujieda MYFC | 1–0 | B |
| 15/08/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Iwaki FC | 3–1 | T |
| 08/08/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Vegalta Sendai | 2–0 | T |
| 21/07/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds – Fujieda MYFC | 2–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Machida Zelvia – Fujieda MYFC | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Kataller Toyama vs Fujieda MYFC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kataller Toyama vs Fujieda MYFC thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 4 đã diễn ra lúc 16:30 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toyama Athletic Stadium (Toyama).
- Kết quả Kataller Toyama vs Fujieda MYFC là bao nhiêu?
- Fujieda MYFC thắng Kataller Toyama 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-3.
- Kèo Kataller Toyama vs Fujieda MYFC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Kataller Toyama chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.45 / 1.30; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 14.5 quả; kèo 1x2 101.00 – 6 – 1.12 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Kataller Toyama vs Fujieda MYFC gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Kataller Toyama thắng 13, hòa 3, Fujieda MYFC thắng 4. Lần gần nhất ngày 04/10/2025 (JPN J2) Fujieda MYFC 0-1 Kataller Toyama.
- Phong độ Kataller Toyama và Fujieda MYFC trước trận?
- Kataller Toyama: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDWL); Fujieda MYFC: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLW).
- Đội hình xuất phát Kataller Toyama vs Fujieda MYFC?
- Kataller Toyama ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Fujieda MYFC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

