
Takuya Okamoto là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.
Tiểu sử Takuya Okamoto
Takuya Okamoto là hậu vệ của Fujieda MYFC, mang quốc tịch Japan và hiện 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/06/1992, cao 175 cm, nặng 73 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 18 trận với 1418 phút và 1 kiến tạo, trong đó có 10 trận tại J2 Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển đến Fujieda MYFC từ Oita Trinita.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.508Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 909 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 66% | 40% | 1 | 0 | 4,56 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 6 | 599 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 78% | 67% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 909 phút · điểm TB 4,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/195 (66%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/303 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/43 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/43 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 1/3 | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/7 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 0/3 | — | 6,05 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 6/13 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 0/3 | V | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 1/3 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 2 | 3/5 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/06/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oita Trinita | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Free Player | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Perth Glory | Free Player | Trở lại | — |
| 15/01/2025 | Shonan Bellmare | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Urawa Red Diamonds | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Urawa Red Diamonds | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | V-Varen Nagasaki | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 12/08/2013 | Urawa Red Diamonds | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực45