Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kota Watanabe

Fujieda MYFCTiền đạoJPN
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kota Watanabe là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—401190001058%64%101,62

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kota Watanabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-226000003/813/3—6,47
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1450000010/1105/8V—
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 3-119000002/411/2——
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiT 2-029001012/622/4——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com