Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Nagao

Fujieda MYFCTiền vệJPN
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yuto Nagao là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
958Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12119580033080%64%204,41
Cúp Thiên Hoàng——204400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 958 phút · điểm TB 4,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/429 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
35/71 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/51 (64%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Nagao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-2900110432/4511/2V6,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-0860000338/4303/4——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-1900000034/4212/2——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1790000115/2434/6——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-160000009/1224/4—6,15
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-145000004/801/1—6,80
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3600000030/3402/3V5,60
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0900000160/6502/4——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-2900200250/5723/3—8,24
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900010229/4036/11—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/202422175 nghìn €
11/12/202423175 nghìn €
25/06/202523275 nghìn €
14/12/202524500 nghìn €
02/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mito HollyhockFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2024Kwansei Gakuin UniversityMito HollyhockChuyển nhượng—
31/03/2020Gamba Osaka U18Kwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com