Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shun Yoshida

Fujieda MYFCThủ mônJPN
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Shun Yoshida là thủ môn 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
43Cứu thua
49%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.08043173049%83%104,47
Cúp Thiên Hoàng2026—22180000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 4,47

Thủ môn

Cứu thua
43
Đấm bóng
17
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/421 (49%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
81/291 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shun Yoshida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-290000—0——5,80
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-09040029/420———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-19072115/410———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-19043115/4402/2——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1901007/290——6,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-19053110/4700/1V6,60
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-39020119/290——5,70
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-09021137/470———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-29080236/510——7,92
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-19040013/250——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201923200 nghìn €
28/01/202124150 nghìn €
28/06/202124150 nghìn €
12/01/202225125 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
05/01/202326175 nghìn €
26/06/202326125 nghìn €
21/02/202427100 nghìn €
11/06/20242750 nghìn €
09/12/20242850 nghìn €
28/05/20252850 nghìn €
14/12/20252950 nghìn €
02/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Urawa Red DiamondsFujieda MYFCChuyển nhượng—
30/01/2026Shonan BellmareUrawa Red DiamondsCho mượn—
06/07/2025Urawa Red DiamondsShonan BellmareChuyển nhượng—
08/01/2023Oita TrinitaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
03/01/2020Thespa Kusatsu GunmaOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2019Hosei UniversityThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/03/2015Maebashi Ikuei High SchoolHosei UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com