Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
J2 Nhật Bản · Vòng 4 · Thứ bảy 16:30 29/08/2026
2 - 3FT · Hết trận · HT 1–3
Fujieda MYFCFujieda MYFCHạng 5
Sân Toyama Athletic Stadium, Toyama · Trọng tài: Takuya Kobayashi · Nhiều mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Kataller Toyama chấp 0.25 · 3.45 / 1.30
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fujieda MYFC thắng 3-2 ngay trên sân của Kataller Toyama.

Tỷ lệ kèo Kataller Toyama vs Fujieda MYFC 2-3 — J2 Nhật Bản 29/08/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet3650.253.451.30 101.0061.12 5.55.251.16 14.51.831.83

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
91'3.450.251.302-3
91'2.670.251.452-3
90'2.600.251.472-3
90'2.500.251.502-3
89'2.420.251.522-3
89'2.370.251.552-3
88'2.350.251.572-3
88'2.300.251.602-3
88'2.200.251.652-3
88'2.300.251.602-3
87'2.200.251.652-3
80'1.820.251.972-3
80'1.800.252.002-3
79'1.770.252.022-3
79'1.820.251.972-3
78'1.770.252.022-3
78'1.800.252.002-3
78'1.850.251.952-3
69'1.900.251.902-3
68'1.870.251.922-3

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
91'5.255.51.162-3
91'3.705.51.262-3
90'3.555.51.272-3
90'3.455.51.302-3
89'3.105.51.352-3
88'2.855.51.402-3
88'2.755.51.422-3
88'2.675.51.452-3
88'2.605.51.472-3
88'2.675.51.452-3
88'2.605.51.472-3
80'1.775.52.022-3
80'1.755.52.052-3
80'1.725.52.072-3
80'1.755.52.052-3
79'2.025.751.772-3
79'2.055.751.752-3
79'2.005.751.802-3
79'1.975.751.822-3
78'1.955.751.852-3

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
91'1.8314.51.8313-1
90'1.4414.52.6213-1
90'1.4014.52.7513-1
89'2.7515.51.4013-1
89'2.6215.51.4413-1
88'2.5015.51.5013-1
88'2.3715.51.5313-1
88'2.3714.51.5312-1
88'2.3714.51.5312-1
88'2.2514.51.5712-1
80'1.5312.52.3710-1
80'1.5012.52.5010-1
80'2.5013.51.5010-1
79'2.3713.51.5310-1
79'2.2513.51.5710-1
78'2.2013.51.6110-1
78'2.2512.51.579-1
70'1.7212.52.009-1
69'1.6612.52.109-1
69'1.6112.52.209-1

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com