Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riyo Kawamoto

Fujieda MYFCTiền đạoJPN
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Riyo Kawamoto là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.356Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
31/80Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—9973030028871%34%103,78
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—101100100——10—
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.499802522373%32%106,55
Cúp Thiên Hoàng2026—2111600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 3,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/28
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/136 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/73 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 38
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.499 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
23/52
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/338 (73%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/149 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 78
Bị tước bóng
34
Mất quyền kiểm soát
229
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riyo Kawamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-2900061216/1803/8—6,10
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-0700040019/2323/5——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-190005209/1800/7——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-190003107/923/11——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-180103117/1212/10—7,45
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-186002019/1425/9V6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-379101118/1101/4—6,90
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0900010117/2007/12——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-255103205/1101/7—7,28
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriH 1-1661042112/1825/12—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20211975 nghìn €
27/06/202120150 nghìn €
12/01/202220200 nghìn €
27/06/202221250 nghìn €
05/01/202321250 nghìn €
26/06/202322250 nghìn €
21/02/202422325 nghìn €
11/06/202423300 nghìn €
11/12/202423275 nghìn €
25/06/202524200 nghìn €
08/06/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC GifuFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2026Shimizu S-PulseFC GifuChuyển nhượng—
30/01/2026FC GifuShimizu S-PulseCho mượn—
15/07/2025Shimizu S-PulseFC GifuChuyển nhượng—
14/07/2025Blaublitz AkitaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2025Shimizu S-PulseBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
30/01/2025Thespa Kusatsu GunmaShimizu S-PulseCho mượn—
19/05/2024Shimizu S-PulseThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/01/2024Thespa Kusatsu GunmaShimizu S-PulseCho mượn—
31/07/2022Shimizu S-PulseThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/07/2022Fagiano OkayamaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2021Shimizu S-PulseFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2020Shimizu S-Pulse U18Shimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy65
  • Sức mạnh27
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com