Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusei Kondo

Fujieda MYFCHậu vệJPN
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yusei Kondo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.097Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1097Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—965230016171%48%103,46
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—101800000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—774741005272%54%006,49
Cúp Thiên Hoàng2026—218200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 3,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/97 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/104 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusei Kondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-224010019/1201/2V5,95
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-164001008/900/2——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-190001116/1027/11——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-180000009/1222/5—6,65
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-170001006/1100/1——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3670020016/2204/7—6,00
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-017001005/602/3——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-266000016/722/5—6,35
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-145000004/801/3—6,23
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-0620010016/1922/4—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com