- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Trọng tài: Yusuke Ohashi · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.80 / 2.00
Albirex Niigata thắng Fujieda MYFC 1-0 trên sân nhà Denka Big Swan Stadium.
Albirex Niigata vs Fujieda MYFC 1-0 — J2 Nhật Bản 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kota Watanabethay Yoshikaze Tsunoda
- 45' 🔁 Yuto Nakamurathay Yusei Kondo
- 🟨 Yusuke Onishi 52'
- 🔁 Matheus Moraesthay Keisuke Kasai 53'
- 59' 🔁 Wigi Kanemotothay Hayato Manabe
- 60' 🟨 Kota Watanabe
- 🔁 Ryosuke Maedathay Eiji Shirai 66'
- 🔁 Kanji Kuwayamathay Yamato Wakatsuki 66'
-
⚽ (phản lưới) Shota Suzuki
82'
1 - 0 - 82' 🔁 Shunsuke Aokithay Takuya Okamoto
- 🟨 Yuzo Funakoshi 88'
- 🔁 Mihiro Satothay Tetsuya Kato 89'
- 🔁 Fumiya Hayakawathay Jin Okumura 90'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 4Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích6
- 5Sút trong vòng cấm4
- 1Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 32Tấn công nguy hiểm28
- 72Tấn công67
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Albirex Niigata kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata ép sân · cột hướng xuống: Fujieda MYFC ép sân. Albirex Niigata kiểm soát thế trận 44% thời gian, Fujieda MYFC 37%.
Albirex NiigataFujieda MYFC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
Albirex Niigata · HLV Yuzo Funakoshi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 46 | Noam Baumann | Thủ môn | 6.27 |
| 3 | Tetsuya Kato | Hậu vệ | 7.12 |
| 5 | Michael James Fitzgerald © | Hậu vệ | 7.19 |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ | 6.28 |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ | 7.5 |
| 6 | Keisuke Kasai | Tiền vệ | 6.69 |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ | 6.39 |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ | 6.13 |
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | Tiền vệ | 6.5 |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ | 6.51 |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Fumiya Hayakawa | Hậu vệ |
| 19 | Yuji Hoshi | Tiền vệ |
| 9 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo |
| 32 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo |
| 70 | Ryosuke Maeda | Tiền vệ |
| 41 | Hiroto Matsuura | Thủ môn |
| 55 | Matheus Moraes | Tiền đạo |
| 38 | Kodai Mori | Hậu vệ |
| 26 | Mihiro Sato | Hậu vệ |
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Shun Yoshida | Thủ môn | 7.0 |
| 2 | Keita Matsuda | Hậu vệ | 6.09 |
| 3 | Shota Suzuki | Hậu vệ | 5.54 |
| 16 | Yuri Mori | Hậu vệ | 6.81 |
| 6 | Takuya Okamoto | Tiền vệ | 6.31 |
| 8 | Yoshikaze Tsunoda | Tiền vệ | 6.45 |
| 10 | Yusuke Kikui | Tiền vệ | 6.25 |
| 19 | Yusei Kondo | Tiền vệ | 6.23 |
| 41 | Uheiji Uehata © | Tiền vệ | 6.38 |
| 66 | Yuto Nagao | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 97 | Shunsuke Aoki | Tiền vệ |
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ |
| 77 | Maki Kitahara | Tiền vệ |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ |
| 20 | Wigi Kanemoto | Tiền đạo |
| 37 | Kota Watanabe | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | Yuha Yukutomo | Chấn thương | Metatarsal fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.00 | 1.00 | 26 | 501.00 | 1.5 | 12.00 | 1.04 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.83 | 1.98 | 23:01 21/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Albirex Niigata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 | T |
| 08/08/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Albirex Niigata | 1–0 | B |
| 26/07/2026 | INT CF | Albirex Niigata – Montedio Yamagata | 1–0 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Albirex Niigata – Montedio Yamagata | 3–4 | B |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 0–0 | H |
Fujieda MYFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Iwaki FC | 3–1 | T |
| 08/08/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Vegalta Sendai | 2–0 | T |
| 21/07/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds – Fujieda MYFC | 2–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Machida Zelvia – Fujieda MYFC | 2–1 | B |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | Fujieda MYFC – Ehime FC | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata vs Fujieda MYFC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata vs Fujieda MYFC thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 3 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata vs Fujieda MYFC là bao nhiêu?
- Albirex Niigata thắng Fujieda MYFC 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Albirex Niigata và Fujieda MYFC trước trận?
- Albirex Niigata: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLDD); Fujieda MYFC: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWD).
- Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Fujieda MYFC?
- Albirex Niigata ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Fujieda MYFC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:25 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

