Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuke Kikui

Fujieda MYFCTiền vệJPN
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Yusuke Kikui là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.501Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—9866510111571%39%004,51
J2/J3 100 Year Vision League2026—121077231212776%41%216,39
Cúp Thiên Hoàng2026—216400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 4,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/228 (71%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
13/41 (31%)
Chuyền dài chính xác
19/36 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/53 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/239 (76%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
17/54 (31%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuke Kikui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1850011314/1713/7——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1900010230/4313/9—6,75
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-186000048/1002/3——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3900120428/3602/10—6,20
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0560021318/2400/2——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-2641032120/2513/5—7,81
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900010228/4423/8—6,25
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 3-1710011012/2002/5—6,43
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiT 2-033000026/913/4—7,17
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataT 3-0890211320/2302/3—8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: —2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222150 nghìn €
05/01/202323200 nghìn €
26/06/202323225 nghìn €
21/02/202424350 nghìn €
11/06/202424350 nghìn €
11/12/202425450 nghìn €
25/06/202525—
08/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Matsumoto Yamaga FCFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversityMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2021Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/07/2019Ryutsu Keizai UniversityRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/01/2019Ryutsu Keizai University FCRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2018Osaka Toin High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com