- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Hawaiians Stadium Iwaki, Iwaki · Trọng tài: Takahito Seta · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Albirex Niigata thắng 3-2 ngay trên sân của Iwaki FC.
Iwaki FC vs Albirex Niigata 2-3 — J2 Nhật Bản 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yutaka Michiwakikiến tạo: Taisei Kato
8'
1 - 0 -
14'
1 - 1 ⚽ Yamato Wakatsuki - 41' 🟨 Keisuke Kasai
- 🟨 Soichiro Fukaminato 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yuriya Takahashi
54'
2 - 1 - 55' 🔁 Kanji Kuwayamathay Yamato Wakatsuki
-
61'
2 - 2 ⚽ Kanji Kuwayama - 🔁 Kaito Fujiithay Ryo Endo 62'
- 62' 🔁 Matheus Moraesthay Keisuke Kasai
- 62' 🔁 Ryosuke Maedathay Eiji Shirai
-
63'
2 - 3 ⚽ Matheus Moraeskiến tạo: Kazuyoshi Shimabuku - 🟨 Atsuki Yamanaka 66'
- 🔁 Shuto Okaniwathay Shota Kofie 73'
- 🔁 Taisei Kuwatathay Soichiro Fukaminato 73'
- 76' 🟨 Jin Okumura
- 🔁 Shun Nakajimathay Atsuki Yamanaka 82'
- 🔁 Kanta Tanakathay Daiki Yamaguchi 82'
- 🟨 Taisei Kato 87'
- 89' 🔁 Mihiro Satothay Kazuyoshi Shimabuku
- 89' 🔁 Fumiya Hayakawathay Jin Okumura
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 6Tổng cú sút8
- 5Sút trúng đích7
- 7Sút không trúng đích6
- 16Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 82Tấn công nguy hiểm51
- 109Tấn công93
- 443Chuyền291
- 319Chuyền chính xác166
- 6Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài6
- 34Rê bóng15
- 20Tạt bóng23
- 32Tranh chấp28
- 16Tắc bóng38
- 55Cản phá88
- 2Cứu thua5
- 5Phạm lỗi2
- 21Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Iwaki FC kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Iwaki FC ép sân · cột hướng xuống: Albirex Niigata ép sân. Iwaki FC kiểm soát thế trận 53% thời gian, Albirex Niigata 43%.
Iwaki FCAlbirex Niigata| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-1-4-2 vs 4-2-3-1
Iwaki FC · HLV Yuzo Tamura
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Masato Sasaki | Thủ môn | 5.7 |
| 6 | Wataru Iwashita | Hậu vệ | 5.9 |
| 22 | Yuriya Takahashi | Hậu vệ | 6.6 |
| 35 | Soichiro Fukaminato | Hậu vệ | 5.55 |
| 3 | Ryo Endo © | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Ryo Nishitani | Tiền vệ | 5.4 |
| 14 | Daiki Yamaguchi | Tiền vệ | 6.0 |
| 27 | Atsuki Yamanaka | Tiền vệ | 5.6 |
| 30 | Shota Kofie | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Yutaka Michiwaki | Tiền đạo | 7.09 |
| 11 | Taisei Kato | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Kaito Fujii | Tiền vệ |
| 28 | Ruon Hisanaga | Tiền vệ |
| 39 | Joo Hyun-Jin | Thủ môn |
| 5 | Taisei Kuwata | Hậu vệ |
| 40 | Ryota Nagaki | Tiền vệ |
| 7 | Shun Nakajima | Tiền vệ |
| 42 | Ryunosuke Nakayama | Tiền vệ |
| 37 | Shuto Okaniwa | Hậu vệ |
| 29 | Kanta Tanaka | Tiền đạo |
Albirex Niigata · HLV Yuzo Funakoshi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 46 | Noam Baumann | Thủ môn | 5.6 |
| 3 | Tetsuya Kato | Hậu vệ | 5.9 |
| 5 | Michael James Fitzgerald © | Hậu vệ | 6.1 |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ | 6.1 |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ | 6.2 |
| 6 | Keisuke Kasai | Tiền vệ | 6.3 |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ | 6.0 |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ | 6.0 |
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | Tiền vệ | 6.4 |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ | 6.3 |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo | 7.59 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 71 | Shota Uchiyama | Thủ môn |
| 26 | Mihiro Sato | Hậu vệ |
| 38 | Kodai Mori | Hậu vệ |
| 55 | Matheus Moraes | Tiền đạo |
| 70 | Ryosuke Maeda | Tiền vệ |
| 32 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo |
| 14 | Chihiro Konagaya | Tiền vệ |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Hậu vệ |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 501.00 | 19 | 1.02 | 5.5 | 3.90 | 1.24 | 9.5 | 1.44 | 2.62 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/01/2025 | INT CF | Iwaki FC – Albirex Niigata | 2–3 |
| 17/04/2024 | J.League Cup | Iwaki FC – Albirex Niigata | 0–2 |
Phong độ gần đây
Iwaki FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JPN J2 | Oita Trinita – Iwaki FC | 4–1 | B |
| 15/08/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Iwaki FC | 3–1 | B |
| 09/08/2026 | JPN J2 | Iwaki FC – FC Imabari | 2–1 | T |
| 12/07/2026 | INT CF | AC Nagano Parceiro – Iwaki FC | 1–3 | T |
| 07/06/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – Iwaki FC | 2–0 | B |
Albirex Niigata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Fujieda MYFC | 1–0 | T |
| 15/08/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Hokkaido Consadole Sapporo | 2–1 | T |
| 08/08/2026 | JPN J2 | RB Omiya Ardija – Albirex Niigata | 1–0 | B |
| 26/07/2026 | INT CF | Albirex Niigata – Montedio Yamagata | 1–0 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Albirex Niigata – Montedio Yamagata | 3–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Iwaki FC vs Albirex Niigata đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Iwaki FC vs Albirex Niigata thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 4 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hawaiians Stadium Iwaki (Iwaki).
- Kết quả Iwaki FC vs Albirex Niigata là bao nhiêu?
- Albirex Niigata thắng Iwaki FC 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ Iwaki FC và Albirex Niigata trước trận?
- Iwaki FC: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLD); Albirex Niigata: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLD).
- Đội hình xuất phát Iwaki FC vs Albirex Niigata?
- Iwaki FC ra sân với sơ đồ 3-1-4-2, Albirex Niigata dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:28 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

