
Kanta Tanaka là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
978Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
978Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | — | 0 | 0 | 6,30 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 8 | 866 | 0 | 0 | 2 | 15 | 3 | 60% | 39% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/139 (60%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/92 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 34
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0/4 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/4 | V | 5,87 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 3/7 | — | 6,47 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/5 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Chuo University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Kawasaki Frontale U18 | Chuo University | Chuyển nhượng | — |