
Shota Kofie là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Tiểu sử Shota Kofie
Shota Kofie là hậu vệ của Iwaki FC, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 19/08/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 203 cm, nặng 95 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 29 trận ra sân, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và thi đấu 1619 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/02/2025, từ Sanfrecce Hiroshima sang Iwaki FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
20Đá chính
1.687Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 565 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 57% | 50% | 2 | 0 | 4,83 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 13 | 1.122 | 2 | 0 | 1 | 25 | 6 | 60% | 50% | 2 | 0 | 6,52 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/188 (57%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/39 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.122 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/374 (60%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/58 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/122 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/23 | 2 | 3/5 | V | 6,25 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/18 | 0 | 0/3 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 2/6 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | 5/7 | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/43 | 1 | 3/11 | V | 5,28 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 1-3 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 2 | 5/5 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực28