Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiki Arai

Albirex NiigataTiền vệJPN
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Taiki Arai là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Tiểu sử Taiki Arai

Taiki Arai là tiền vệ hiện thi đấu cho Albirex Niigata, mang quốc tịch Japan và 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Taiki Arai đã ra sân 17 trận với 975 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 pha kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất đạt 350 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 19/01/2025, khi cầu thủ rời Fujieda MYFC để gia nhập Albirex Niigata.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1020Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—421230003089%75%006,31
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—118200000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1388151014180%56%006,11
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/337 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiki Arai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-1dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-5450000015/1713/3—5,80
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-11500000—0——6,75
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-54000007/711/1—5,90
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaB 0-1590030022/2512/4—6,78
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedH 0-038000006/1233/5—6,57
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubT 2-1900000139/4400/1—6,51
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCH 1-1220000013/1400/2—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202123150 nghìn €
27/06/202124175 nghìn €
11/01/202224175 nghìn €
27/06/202225175 nghìn €
05/01/202325275 nghìn €
26/06/202326300 nghìn €
21/02/202426300 nghìn €
11/06/202426250 nghìn €
11/12/202427275 nghìn €
28/05/202527300 nghìn €
14/12/202528350 nghìn €
08/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Fujieda MYFCAlbirex NiigataChuyển nhượng—
08/01/2023Gainare TottoriFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2020Sanno UniversityGainare TottoriChuyển nhượng—
31/03/2016Shonan Bellmare U18Sanno UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com