Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eiji Shirai

Albirex NiigataTiền vệJPN
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Eiji Shirai là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
2.308Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/25Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121190700312482%44%005,83
J2/J3 100 Year Vision League2026—19161.40100013385%58%106,23
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——11000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/343 (82%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/54 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.401 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
541/631 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
26/46 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
16
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/70 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eiji Shirai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-1900100132/3712/5—6,85
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-5900020340/4612/6—5,80
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-19000000—0——6,45
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1900011030/3613/6—5,85
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2740000022/2512/3—6,00
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1900100115/2322/7—6,85
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-0900031027/3711/7——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-5590021225/2800/1—5,80
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2620000010/1402/5—6,00
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0660010234/4425/9—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201620100 nghìn €
24/03/201721150 nghìn €
04/01/201822250 nghìn €
04/01/201923300 nghìn €
26/06/201923400 nghìn €
27/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
26/01/202125600 nghìn €
27/06/202125600 nghìn €
12/01/202226600 nghìn €
27/06/202226600 nghìn €
05/01/202327600 nghìn €
26/06/202327500 nghìn €
21/02/202428500 nghìn €
11/06/202428700 nghìn €
09/12/202429700 nghìn €
28/05/202529600 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
08/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Kashiwa ReysolAlbirex NiigataChuyển nhượng—
07/01/2024Tokushima VortisKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2022Fagiano OkayamaTokushima VortisChuyển nhượng—
03/01/2020Mito HollyhockFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2014Kashiwa Reysol U18Mito HollyhockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com