
Shun Nakajima là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
12Đá chính
1.220Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 359 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 70% | 47% | 1 | 0 | 6,22 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 7 | 690 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 65% | 55% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 171 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/179 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/37 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/40 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/6 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 4/8 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/15 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,70 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/24 | 1 | 5/8 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Kashiwa Reysol | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Ryutsu Keizai University | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Kashiwa Reysol U18 | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực31