Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shun Nakajima

Iwaki FCTiền đạoJPN
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Shun Nakajima là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
12Đá chính
1.220Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—933590003070%47%106,22
J2/J3 100 Year Vision League2026—14769010011265%55%006,40
Cúp Thiên Hoàng2026—2217110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/110 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
5/16 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/179 (65%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/37 (18%)
Chuyền dài chính xác
16/40 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shun Nakajima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-222000008/922/6—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2340010110/1401/1—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-174000009/1524/8V6,15
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-021000013/50——6,80
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-127000038/1501/4—6,25
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-38000014/511/2—5,70
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-429000006/80——5,80
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 1-3850010318/2415/8—6,46
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-1590010112/1502/5—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202523125 nghìn €
14/12/202523100 nghìn €
08/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Kashiwa ReysolIwaki FCChuyển nhượng—
31/01/2025Ryutsu Keizai UniversityKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/03/2021Kashiwa Reysol U18Ryutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com