Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tetsuya Kato

Albirex NiigataHậu vệJPN
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Tetsuya Kato là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.523Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1523Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11109220016574%52%006,51
J2/J3 100 Year Vision League2026—956011004273%60%006,58
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
274/370 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
19/55 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/73 (52%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/249 (73%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 8 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tetsuya Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-1900000033/4626/11—6,90
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-5dự bị00000—0———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-19000000—0——6,70
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1900100123/3324/7—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2900011137/5112/5—5,90
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-1900011024/3423/4—6,90
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-023000008/911/3—7,00
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-5900011129/3745/6—5,40
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2900000015/2600/4—5,90
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0890011031/3905/9—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202326125 nghìn €
26/06/202327125 nghìn €
21/02/202427150 nghìn €
11/06/202428200 nghìn €
11/12/202428200 nghìn €
25/06/202529250 nghìn €
14/12/202529350 nghìn €
08/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026FC ImabariAlbirex NiigataChuyển nhượng—
07/01/2024Nara ClubFC ImabariChuyển nhượng—
08/02/2018Biwako Seikei Sport CollegeNara ClubChuyển nhượng—
31/03/2014Seiwa Gakuen High SchoolBiwako Seikei Sport CollegeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com