
Tetsuya Kato là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.523Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1523Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 922 | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 74% | 52% | 0 | 0 | 6,51 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 5 | 601 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 73% | 60% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 922 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 274/370 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/55 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/73 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/249 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 2 | 6/11 | — | 6,90 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/51 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/34 | 2 | 3/4 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/37 | 4 | 5/6 | — | 5,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/39 | 0 | 5/9 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | FC Imabari | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Nara Club | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | Biwako Seikei Sport College | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2014 | Seiwa Gakuen High School | Biwako Seikei Sport College | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực51