Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taisei Kuwata

Iwaki FCHậu vệJPN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Taisei Kuwata là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
10Đá chính
1.118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—944640006262%65%005,01
J2/J3 100 Year Vision League2026—1244740003070%64%106,58
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 5,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/143 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/28 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/35 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/209 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/37 (64%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taisei Kuwata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-190001009/1935/10—7,00
18/10/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 5-0900011010/1802/4——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Blaublitz AkitaT 1-0900021015/3311/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2900010223/3517/8—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-2450010014/1604/4—5,90
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-1300000—11/1—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-012000001/102/2—7,00
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-127000004/500/2—6,30
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataB 2-3170000014/1601/2—5,90
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-2900000044/5823/3—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Kashiwa ReysolIwaki FCChuyển nhượng—
31/01/2025Chukyo UniversityKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/03/2021High School (Japan)Chukyo UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com