Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noam Baumann

Albirex NiigataThủ mônDOM
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Noam Baumann là thủ môn 30 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Tiểu sử Noam Baumann

Noam Baumann là thủ môn của câu lạc bộ Albirex Niigata, mang quốc tịch Dominican Republic và sinh ngày 10/04/1996, hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Noam Baumann có 26 trận ra sân với 2340 phút thi đấu, 80 lần cứu thua và điểm trung bình 6,11. Cao 192 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 325 nghìn €, mức cao nhất đạt 3,0 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ SC Sagamihara đến Albirex Niigata vào 11/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
82Cứu thua
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0802861043%—005,50
J2/J3 100 Year Vision League2026—15151.3505441358%100%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,50

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/284 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/212 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
162
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,60

Thủ môn

Cứu thua
54
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/399 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/222 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noam Baumann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-19021210/250——6,10
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-5901007/210——5,50
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-190000—0——6,10
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-19030018/290——6,10
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaH 2-2902006/260——5,70
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-19020013/350——6,10
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 1-09060010/250———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 0-5904018/180——5,30
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 3-2903217/260——5,60
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-09011012/290——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: —2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: —2026: 325 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20141750 nghìn €
17/12/201519—
15/07/20162050 nghìn €
19/12/20162050 nghìn €
13/07/20172150 nghìn €
07/01/20182150 nghìn €
23/04/201822100 nghìn €
11/07/201822100 nghìn €
20/01/201922300 nghìn €
14/04/201923500 nghìn €
03/06/2019232,0 triệu €
05/01/2020232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
30/07/2020242,0 triệu €
27/12/2020243,0 triệu €
22/06/2021253,0 triệu €
02/01/2022252,0 triệu €
07/06/2022261,3 triệu €
26/09/2022261,0 triệu €
21/12/202226700 nghìn €
06/06/202327400 nghìn €
19/12/202327400 nghìn €
29/05/202428450 nghìn €
25/09/202428400 nghìn €
17/12/202428350 nghìn €
25/06/202529—
08/06/202630325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026SC SagamiharaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
20/01/2025OFI Crete FCSC SagamiharaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
08/09/2023FC Wil 1900OFI Crete FCChuyển nhượng—
13/02/2023AscoliFC Wil 1900Chuyển nhượng—
07/09/2022Free PlayerAscoliChuyển nhượng—
05/08/2022AbhaFree PlayerTrở lại—
29/07/2022LuganoAbhaChuyển nhượng—
30/06/2018FC Wil 1900LuganoHết hạn mượn 0.41M €410 nghìn €
29/06/2018LuganoFC Wil 1900Cho mượn—
14/03/2018FC Wil 1900LuganoChuyển nhượng—
10/02/2016Zug 94FC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Luzern U21Zug 94Chuyển nhượng—
29/06/2015Zug 94FC Luzern U21Cho mượn—
30/06/2014FC Luzern U21Zug 94Chuyển nhượng—
30/06/2013Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực15
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 217
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com